xa giá
Định nghĩa
- Danh từ (cổ):
- Xe của vua hoặc hoàng tộc: "xa giá" chỉ cỗ xe ngựa trang trọng, sang trọng dành riêng cho vua hoặc các thành viên hoàng tộc trong thời phong kiến.
- Bản thân nhà vua: "xa giá" còn được dùng để chỉ vua một cách kính trọng, thông qua phương tiện di chuyển của ngài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Xa giá hồi cung. (Xe của vua trở về cung điện.)
- Đoàn xa giá tiến vào kinh thành. (Đoàn xe của vua tiến vào kinh thành.)
- Xa giá ngự đến chùa. (Vua đến chùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xa giá hồi cung": cụm từ cố định chỉ việc vua trở về cung.
- Sau chuyến tuần du, xa giá hồi cung an toàn. (Sau chuyến đi xa, vua trở về cung an toàn.)
"xa giá ngự": cách nói kính trọng về việc vua di chuyển.
- Xa giá ngự ra ngoại thành. (Vua đi ra ngoại thành.)
Biến thể và từ gần giống
Giá (danh từ): xe ngựa, phương tiện di chuyển (cổ).
- Giá đến (xe ngựa đến).
Loan giá (danh từ): xe của vua (cổ, tương tự "xa giá").
- Loan giá tiến về hoàng cung. (Xe vua tiến về hoàng cung.)
Từ đồng nghĩa
- Xa loan: xe của vua (cổ).
- Ngự giá: xe ngựa của vua (cổ).
Thành ngữ liên quan
- Xa giá hồi loan: nghĩa tương tự "xa giá hồi cung", chỉ việc vua trở về.
- Xa giá hồi loan, dân chúng ra đón mừng. (Vua trở về, dân chúng ra đón mừng.)